Bảng giá nha khoa
Bảng giá giúp bạn tham khảo chi phí trước điều trị. Mức chi phí chính xác sẽ được bác sĩ xác nhận sau khi thăm khám trực tiếp.
Cập nhật lần cuối: 5 tháng 4, 2026
Lưu ý trước khi tham khảo chi phí
Giá công khai trên website là mức tham khảo ban đầu. Kế hoạch điều trị và chi phí thực tế sẽ được trao đổi rõ sau khi bác sĩ kiểm tra tình trạng răng miệng.
Nha khoa tổng quát
Các dịch vụ thăm khám và chăm sóc răng miệng định kỳ giúp duy trì sức khỏe răng nướu và phát hiện sớm vấn đề.
| Dịch vụ | Thời gian | Giá tham khảo |
|---|---|---|
Khám răng tổng quát Thăm khám răng miệng định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề và tư vấn hướng điều trị phù hợp. | 20-30 phút | Liên hệ để được tư vấn |
Lấy cao răng Làm sạch mảng bám và cao răng giúp bảo vệ nướu, hỗ trợ phòng ngừa bệnh răng miệng. | 30-45 phút | Từ 100.000 VNĐ |
Điều trị răng miệng
Các dịch vụ điều trị những vấn đề răng miệng thường gặp như sâu răng, viêm tủy, viêm nha chu, nhổ răng và nhổ răng khôn.
| Dịch vụ | Thời gian | Giá tham khảo |
|---|---|---|
Hàn răng Phục hồi răng sâu, răng mẻ và trám răng thẩm mỹ bằng vật liệu có màu gần giống răng thật. | 20-45 phút/răng | Từ 200.000 VNĐ/răng |
Điều trị tủy Xử lý tình trạng viêm tủy, đau nhức kéo dài và bảo tồn răng thật khi có chỉ định phù hợp. | 1-2 buổi tùy tình trạng | Liên hệ để được tư vấn |
Điều trị nha chu Hỗ trợ xử lý viêm nướu, viêm nha chu và cải thiện sức khỏe mô quanh răng. | 30-60 phút/buổi | Liên hệ để được tư vấn |
Nhổ răng Nhổ răng theo chỉ định khi răng hư tổn nặng, lung lay hoặc không còn khả năng bảo tồn phù hợp. | 20-45 phút | Liên hệ để được tư vấn |
Nhổ răng khôn Nhổ răng khôn an toàn khi răng mọc lệch, mọc ngầm hoặc gây đau nhức, ảnh hưởng răng bên cạnh. | 30-60 phút | Từ 1.000.000 VNĐ |
Phục hình và thẩm mỹ
Các dịch vụ phục hồi răng mất, cải thiện hình thể và màu sắc răng, hướng đến cả chức năng ăn nhai và thẩm mỹ nụ cười.
| Dịch vụ | Thời gian | Giá tham khảo |
|---|---|---|
Trồng răng Implant Phục hồi răng mất bằng trụ Implant giúp cải thiện ăn nhai và thẩm mỹ lâu dài. | 3-6 tháng | Từ 12.000.000 VNĐ/trụ |
Bọc răng sứ Phục hồi răng hư tổn bằng mão sứ giúp cải thiện hình thể, thẩm mỹ và chức năng ăn nhai. | 1-2 tuần | Từ 1.500.000 VNĐ/răng |
Dán sứ Veneer Giải pháp thẩm mỹ giúp cải thiện màu sắc và hình thể răng theo hướng bảo tồn mô răng thật. | 1-2 tuần | Từ 5.500.000 VNĐ/răng |
Tẩy trắng răng Cải thiện màu răng xỉn màu bằng phương pháp tẩy trắng tại phòng khám. | 60-90 phút | Từ 1.000.000 VNĐ |
Niềng răng chỉnh nha
Dịch vụ chỉnh nha giúp sắp xếp răng đều hơn, cải thiện khớp cắn và hỗ trợ thẩm mỹ nụ cười.
| Dịch vụ | Thời gian | Giá tham khảo |
|---|---|---|
Niềng răng Chỉnh nha giúp sắp xếp răng đều hơn, cải thiện khớp cắn và thẩm mỹ nụ cười. | 12-24 tháng | Từ 28.000.000 VNĐ |
Nha khoa trẻ em
Các dịch vụ chăm sóc và theo dõi răng miệng cho trẻ, giúp phát hiện sớm vấn đề và hỗ trợ quá trình thay răng đúng thời điểm.
| Dịch vụ | Thời gian | Giá tham khảo |
|---|---|---|
Khám răng trẻ em Khám răng định kỳ cho trẻ giúp phát hiện sớm sâu răng và theo dõi sự phát triển răng miệng. | 20-30 phút | Chi phí theo hạng mục thăm khám |
Nhổ răng sữa Nhổ răng sữa đúng thời điểm giúp hỗ trợ răng vĩnh viễn mọc thuận lợi hơn. | 15-30 phút | Từ 20.000 VNĐ/răng |
Chi phí thường phụ thuộc vào đâu?
- Tình trạng răng miệng hiện tại và mức độ tổn thương cần xử lý
- Mức độ điều trị cần thực hiện và số buổi theo dõi
- Số lượng răng hoặc vùng cần can thiệp
- Vật liệu và phương án điều trị phù hợp theo chỉ định
Bạn luôn được trao đổi rõ lộ trình điều trị và chi phí dự kiến trước khi bắt đầu.
